top of page

Gỗ tự nhiên hay gỗ công nghiệp: Đâu là lựa chọn tối ưu cho không gian sống?

  • 16 phút trước
  • 9 phút đọc

Nội thất gỗ luôn là lựa chọn hàng đầu để tạo nên một không gian sống ấm cúng và sang trọng. Đứng trước sự đa dạng của dòng vật liệu này đã khiến nhiều gia chủ phân vân giữa gỗ tự nhiên đẳng cấp, bền bỉ theo thời gian, và gỗ công nghiệp hiện đại với đa dạng mẫu mã cùng chi phí hợp lý. Vậy giữa hai vật liệu này, đâu mới thực sự là lựa chọn phù hợp cho tổ ấm của bạn? Hãy cùng Đước Việt tìm câu trả lời ngay sau đây.


Gỗ tự nhiên hay gỗ công nghiệp? Đâu là lựa chọn phù hợp cho không gian sống của bạn? Cùng Đước Việt tìm hiểu ngay! Nguồn ảnh: Sưu tầm.
Gỗ tự nhiên hay gỗ công nghiệp? Đâu là lựa chọn phù hợp cho không gian sống của bạn? Cùng Đước Việt tìm hiểu ngay! Nguồn ảnh: Sưu tầm.

1.  Tổng quan về gỗ tự nhiên

Gỗ tự nhiên là gì?

Là loại gỗ được khai thác từ rừng trồng hoặc rừng tự nhiên. Nhờ sở hữu kích thước đa dạng, màu sắc và những đặc điểm khác nhau tùy vào giống cây, đã biến gỗ tự nhiên trở thành vật liệu được ưa dùng. Gỗ tự nhiên thường có điểm chung là khả năng chịu lực tốt, đồ bền cao theo thời gian, vân gỗ tự nhiên, dễ tạo hình,… Vì thế, loại vật liệu này mang lại giá trị nghệ thuật và vẻ đẹp sang trọng cho không gian sống.  


Gỗ tự nhiên nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và vân gỗ độc đáo, mang đến vẻ đẹp sang trọng, ấm áp và giàu giá trị thẩm mỹ cho không gian sống.
Gỗ tự nhiên nổi bật với độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và vân gỗ độc đáo, mang đến vẻ đẹp sang trọng, ấm áp và giàu giá trị thẩm mỹ cho không gian sống. Nguồn ảnh: Sưu tầm.

Ưu – nhược điểm

Gỗ tự nhiên mang lại tính thẩm mỹ và công năng cao, tuy nhiên vật liệu này lại có ưu – nhược điểm riêng, tạo nên sự hạn chế khi sử dụng.

  • Ưu điểm

o   Độ bền và tuổi thọ cao.

o   Vân gỗ đa dạng và đặc trưng, mang lại giá trị thẩm mỹ.

o   Dễ tạo hình: chạm khắc, uốn cong,…

o   Khả năng chịu nước tốt, có thể dùng trong môi trường ẩm.

o   Mùi hương tự nhiên, giúp thư giãn và chống côn trùng.

  • Nhược điểm

o   Màu sắc vật liệu hạn chế, không đồng đều.

o   Chịu tác động bởi thời tiết, dễ bị cong vênh khi, co ngót.

o   Giá thành cao, thời gian thi công lâu.

o   Nguy cơ mối mọt khi xử lý không kỹ.


Những loại gỗ tự nhiên được ưu chuộng hiện này

Chọn đúng chất liệu gỗ cho từng không gian, ngoài tăng thêm vẻ đẹp cho ngôi nhà, vật liệu còn đảm bảo độ bền công trình. Dưới đây là những loại gỗ tự nhiên đáp ứng trọn vẹn cả hai tiêu chí trên:

  • Gỗ giáng hương: Có mùi thơm dễ chịu, chống mối mọt tốt, đường vân gỗ đẹp, có lõi màu nâu vàng và phần giác màu vàng nhạt. Gỗ có trọng lượng lớn, kết cấu chắc khỏe, và ít chịu tác động từ thời tiết. Do đó, gỗ phù hợp làm sàn nhà, tủ kệ, bàn ăn, và làm cột nhà hay những bộ phần chịu lực của ngôi nhà.

  • Gỗ sồi: Độ bền trung bình, dễ thi công, gồm 2 loại là gỗ sồi trắng và gỗ sồi đỏ. Gỗ sồi trắng có màu nâu nhạt, vân gỗ mịn và đều, thích hợp để làm nội thất, mang đến không gian ấm cúng cho ngôi nhà. Gỗ sồi đỏ có màu hồng nhạt trầm ấm đặc trưng, là lựa chọn hoàn hảo để tạo nên sự thự thái cho phòng ngủ. 

  • Gỗ căm xe: Có độ cứng cao, khả năng chịu lực và va đập tốt, ít chịu tác động bởi các yếu tố bên ngoài, thân gỗ có màu đỏ nâu và có mùi thơm nhe. Vật liệu thường được dùng làm cầu thang, cửa, khung kết cấu (cột, xà gồ, vách bao che).

  • Gỗ đinh hương: Lớp vân gỗ nhỏ, uốn lượn mềm mại, gỗ có màu đỏ vàng, hồng nhật hoặc đỏ nhạt, tỏa ra mùi thơm dịu nhẹ. Có khả năng chịu tải trọng lớn, ít bị co ngót hay nứt nẻ dưới thời tiết ẩm.

  • Gỗ xoan đào: Nổi bật với màu hồng đào tự nhiên, thớ gỗ mịn và hệ vân dài xếp chồng dạng sống. Gỗ có khả năng chịu lực tốt và bền, nhưng cần phải trải qua các quy trình tầm sấy kỹ để tăng khả năng chống mối mọt và cong vênh.

  • Gỗ thông: Có khối lượng nhẹ, màu nâu đỏ nhạt, dễ gia công và có khả năng chống thấm - ẩm tốt, ít bị cong vênh do nhiệt độ. Thích hợp cho các sản phẩm bàn ghế, tủ kệ, giường ngủ hay vách ốp.


Gỗ giáng hương nổi bật với mùi thơm tự nhiên, vân gỗ đẹp, chắc bền và chống mối mọt tốt, phù hợp cho sàn, nội thất và các hạng mục chịu lực. Nguồn ảnh: sưu tầm.
Gỗ giáng hương nổi bật với mùi thơm tự nhiên, vân gỗ đẹp, chắc bền và chống mối mọt tốt, phù hợp cho sàn, nội thất và các hạng mục chịu lực. Nguồn ảnh: sưu tầm.

2. Tổng quan về gỗ công nghiệp

Gỗ công nghiệp là gì?

Là loại vật liệu được tạo thành từ gỗ vụn, bột gỗ, sợi gỗ hoặc ván lạng, được kết hợp bằng keo và các chất phụ gia, sau đó nén ép dưới nhiệt độ và áp suất cao, tạo thành các tấm ván. Sản phẩm thường có khả năng chống mối mọt, chống ẩm tốt nhờ được xử lý qua kỹ thuật hiện đại, giảm thiểu tình trạng co ngót và cong vênh của vật liệu.



Gỗ công nghiệp được sản xuất từ gỗ vụn, bột hoặc sợi gỗ ép thành tấm, mang ưu điểm ổn định, hạn chế cong vênh, co ngót và có khả năng chống ẩm, mối mọt tốt. Nguồn ảnh: Sưu tầm.
Gỗ công nghiệp được sản xuất từ gỗ vụn, bột hoặc sợi gỗ ép thành tấm, mang ưu điểm ổn định, hạn chế cong vênh, co ngót và có khả năng chống ẩm, mối mọt tốt. Nguồn ảnh: Sưu tầm.

Ưu – nhược điểm

Để đưa ra lựa chọn tối ưu cho ngôi nhà, việc nắm rõ cả điểm mạnh lẫn hạn chế của dòng vật liệu này là vô cùng cần thiết.

  • Ưu điểm

o   Đa dạng mẫu mã và màu sắc.

o   Giá thành hợp lý.

o   Khả năng chống mối mọt tốt.

o   Sản xuất và thi công nhanh.

o   Hạn chế khả năng cong vênh, co ngót.

o   Thân thiện với môi trường, do tái sử dụng các vật liệu gỗ.

  • Nhược điểm

o   Khả năng chịu nước kém.

o   Tuổi thọ trung bình thấp (từ 8 – 15 năm).

o   Khó thi công trên bề mặt.

o   Khả năng chịu lực, chịu nén kém.

Những loại gỗ công nghiệp được ưu chuộng hiện này

Khi xu hướng sống xanh trở thành sự lựa chọn của nhiều người, thì gỗ công nghiệp là vật liệu thay thế hoàn hảo, giúp hạn chế khai thác gỗ tự nhiên mà vẫn giữ vẻ đẹp hiện đại. Sau đây là những dòng vật liệu đang được ưa chuộng hiện nay:

  • Gỗ dăm (Particle Board – PB): Được sản xuất từ dăm gỗ tự nhiên trộn keo và nén lại, giá thành rẻ, trọng lượng nhẹ, bề mặt phẳng, thường dùng cho đồ nội thất văn phòng và tháo lắp đơn giản.

  • Gỗ OSB: Ván dăm định hướng với các phôi gỗ lớn xếp lớp đan xen, độ liên kết và chịu lực cơ học cao hơn gỗ PB, chống ẩm tốt, ứng dụng rộng rãi trong làm sàn, vách ngăn hoặc trang trí phong cách Rustic/ Industrial.

  • Gỗ MDF (Medium Density Fiberboard): Gỗ sợi mật độ trung bình, bề mặt mịn màng, dễ gia công sơn hoặc phủ Melamine/Laminate, được dùng phổ biến cho tủ áo, giường, kệ TV và nội thất chung cư.

  • Gỗ HDF (High Density Fiberboard): Gỗ sợi mật độ cao được nén dưới áp suất cực lớn, có khả năng chịu lực, cách âm và chống ẩm tốt, thích hợp làm sàn gỗ công nghiệp và cửa phòng.

  • Gỗ CDF (Compact Density Fiberboard): Độ đầm nén tốt, kháng nước cao, phù hợp cho khu vực ẩm ướt cao như tủ bếp, tủ lavabo hay vách ngăn vệ sinh.

  • Gỗ Plywood: Cấu tạo từ nhiều lớp gỗ tự nhiên mỏng xếp chồng vuông góc và dán keo ép chặt, khả năng chịu lực uốn nắn và chống nước tốt, thích hợp làm tủ bếp vách, sàn.

  • Gỗ CLT: Gỗ khối ghép thanh vuông góc nhiều lớp, vật liệu xanh tiên tiến có độ bền kết cấu cực cao, có thể thay thế bê tông hoặc thép trong kiến trúc và xây dựng nhà gỗ hiện đại.

  • Gỗ Glulam: Gỗ ghép thanh song song bằng keo chịu lực, dẻo dai, dễ uốn cong tạo hình kiến trúc độc đáo, chuyên dùng cho các hệ dầm, cột, kết cấu chịu lực nhịp lớn.



Gỗ công nghiệp ngày càng đa dạng với các dòng như PB, OSB, MDF, HDF, CDF, Plywood, CLT và Glulam, đáp ứng từ nội thất đến kết cấu với ưu điểm bền, linh hoạt và thân thiện hơn với xu hướng sống xanh. Nguồn ảnh: Sưu tầm.
Gỗ công nghiệp ngày càng đa dạng với các dòng như PB, OSB, MDF, HDF, CDF, Plywood, CLT và Glulam, đáp ứng từ nội thất đến kết cấu với ưu điểm bền, linh hoạt và thân thiện hơn với xu hướng sống xanh. Nguồn ảnh: Sưu tầm.

3.  So sánh giữa gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp


Gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp đều mang những đặc điểm riêng và phù hợp cho từng nhu cầu sử dụng khác nhau. Tùy vào công năng mà lựa chọn vật liệu phù hợp, từ đó nâng cao chất lượng ngôi nhà của bạn trở nên thoải mái và thẩm mỹ hơn. Dưới đây là bảng so sánh giữa hai vật liệu, giúp bạn dễ dàng đưa ra quyết định phù hợp nhất.


Tiêu chí

Gỗ tự nhiên

Gỗ công nghiệp

Độ bền và tuổi thọ

Tùy vào loại gỗ mà độ tuổi sử dụng từ khá đến cao (trung bình từ 15 – trên 50 năm).

Từ trung bình – khá (8 – 15 năm), tùy vào cốt gỗ và cách bảo quản.

Giá thành

Gỗ có độ bền tốt sẽ có giá thành cao

Đa dạng, chi phí tối ưu.

Thẩm mỹ

Vẻ đẹp sang trọng, vân gỗ tự nhiên, độc bản.

Phẳng mịn, đa dạng màu sắc và vân giả gỗ.

Khả năng chống thấm

Phụ thuộc vào chất gỗ và công nghệ sấy gỗ.

Chống thấm và mối mọt tốt nhờ công nghệ hiện đại.

Thời gian thi công

Cần nhiều công đoạn: gia công, chạm khắc, sấy,… tốn nhiều thời gian.

Nhanh chóng, dễ cắt và lắp ghép các ván gỗ.

Phong cách thiết kế

Cổ điển, Tân cổ điển, Indochine, Rustic, Nhật Bản.

Hiện đại, Tối giản, Bắc Âu, Industrial.


4.  Vị trí sử dụng tối ưu của từng loại gỗ


Mỗi loại gỗ đều có những đặc điểm riêng về độ bền, khả năng chịu lực, tính thẩm mỹ và chi phí. Vì vậy, việc lựa chọn đúng vị trí sử dụng sẽ giúp phát huy tối đa ưu điểm của từng loại vật liệu, đồng thời tăng tuổi thọ của công trình.

Vị trí

Gỗ tự nhiên

Gỗ công nghiệp

Ngoài trời

Phù hợp, những loại gỗ có khả năng chịu nước và nắng mưa tốt, như Căm xe, Chò chỉ,…

Không phù hợp, bề mặt MDF, HDF dễ phồng rộp, ngoại trừ gỗ nhựa Composite (WPC). 

Chịu lực lớn (cầu thang, xà gồ, bàn ghế)

Phù hợp, có khả năng chịu tải, uốn cong cao.

Hạn chế, khả năng chịu lực nén và lực uốn kém, phải sử dụng loại dành riêng như CLT, Glulam.

Có độ ẩm cao

Phù hợp, chọn loại gỗ chịu nước tốt và được xử lý kỹ như Sồi, Tếch,…

Phù hợp, dùng loại có cốt chống ẩm như MDF, HDF.

Cửa ra vào

Ưu tiên dùng cho cửa chính, để đảm bảo an ninh và thẩm mỹ cho ngôi nhà.

Phù hợp cho cửa thông phòng và cửa WC

Phòng ngủ

Phù hợp, mang lại cảm giác ấm cúng và cách âm tốt

Được dùng phổ biến, có bề mặt phẳng mịn, dễ dàng trong thiết kế các loại cửa.

Nội thất văn phòng, thương mại

Hạn chế, do chí cao và thời gian thi công lâu.

Phù hợp, thi công nhanh, mẫu mã đồng nhất.

ốp tường, trần trang trí

Phù hợp, tạo điểm nhấn cho không gian.

Phù hợp, dễ dàng lắp ghép mảng lớn, màu sắc đa dạng.


Chọn đúng loại gỗ cho đúng vị trí sẽ giúp tối ưu độ bền, thẩm mỹ và chi phí – từ ngoại thất, nội thất đến các hạng mục chịu lực. Nguồn ảnh: Sưu tầm.
Chọn đúng loại gỗ cho đúng vị trí sẽ giúp tối ưu độ bền, thẩm mỹ và chi phí – từ ngoại thất, nội thất đến các hạng mục chịu lực. Nguồn ảnh: Sưu tầm.

5.    Kết luận


Gỗ tự nhiên và gỗ công nghiệp đều có ưu – nhược điểm riêng, phù hợp cho từng không gian khác nhau. Nếu gỗ tự nhiên tạo ấn tượng bằng vẻ đẹp sang trọng và nét mộc mạc bền bỉ theo thời gian, thì gỗ công nghiệp mang đến giải pháp tối ưu công năng cùng chi phí phù hợp. Vì vậy, hãy để nhu cầu thực tế, ngân sách cá nhân và gu thẩm mỹ riêng dẫn đường cho lựa chọn của bạn.

Bạn đang tìm kiếm giải pháp thiết kế tối ưu và vật liệu phù hợp cho công trình? Liên hệ ngay với Đước Việt để nhận tư vấn miễn phí, báo giá chi tiết cùng phương án thiết kế đo đạc riêng cho dự án của bạn.



Nguồn tham khảo


Những dịch vụ Đước Việt Architecture & Construction cung cấp bao gồm:

  • Tư vấn, thiết kế kiến trúc công trình

  • Xây dựng trọn gói công trình nhà phố, biệt thự, văn phòng, ....

  • Thiết kế - thi công trọn gói Nội Thất: nhà phố, biệt thự, văn phòng ...

  • Thiết kế ý tưởng thiết kế kiến trúc, lên hồ sơ mặt bằng công năng và triển khai concept các dự án.


CTY TNHH TƯ VẤN THIẾT KẾ VÀ XÂY DỰNG ĐƯỚC VIỆT

🌐Website: Duocviet-ac.com

☎️ Điện thoại tư vấn, khảo sát: 0909.846.159 hoặc 0943.578.019

🧰 Địa chỉ: Tầng 2 - Toà nhà The Root, số 29A Cao Thắng, Phường Bàn Cờ, HCM (Quận 3 cũ)

Bình luận


bottom of page